拼
把脉
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎmài
bắt mạch; xem mạch; thăm mạch.
advise (through investigation and analysis)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 诊脉;按脉. 诊脉; 按脉
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bắt mạch; xem mạch; thăm mạch.
诊脉;按脉. 诊脉; 按脉
免费例句
医生正在给病人把脉。
Yīshēng zhèngzài gěi bìngrén bǎmài.
≈HSK5
Bác sĩ đang bắt mạch cho bệnh nhân.
The doctor is taking the patient's pulse.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分