拼
投掷
HSK7-9v 0 · Lv.1
tóuzhì
ném; vứt; quăng; phóng
throw; fling; hurl; toss; pitch 投掷 硬币 toss a coin 投掷 标枪/手榴弹/铁饼 throw a javelin/hand grenade/discus
漢越 đầu trịch
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ném; vứt; quăng; phóng
throw; fling; hurl; toss; pitch 投掷 硬币 toss a coin 投掷 标枪/手榴弹/铁饼 throw a javelin/hand grenade/discus