WinHSK

投掷

HSK7-9v
0 · Lv.1
tóuzhì

ném; vứt; quăng; phóng

throw; fling; hurl; toss; pitch 投掷 硬币 toss a coin 投掷 标枪/手榴弹/铁饼 throw a javelin/hand grenade/discus

漢越 đầu trịch

例句

Câu ví dụ
免费例句

他投掷了一块小石头。

Tā tóuzhì le yī kuài xiǎo shítou.

HSK6

Anh ấy ném một viên đá nhỏ.

He threw a small stone.

他投掷了一枚标枪。

Tā tóuzhì le yī méi biāoqiāng.

HSK6

Anh ấy ném một cây lao.

He threw a javelin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan