拼
投放
HSK7-9v 0 · Lv.1
tóufàng
cung cấp; tung ra (hàng hoá)
漢越 đầu phóng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工商企业向市场供应商品
- 投入;放进
- 把人力、物力、资金等用于工农业或商业
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cung cấp; tung ra (hàng hoá)
工商企业向市场供应商品
免费例句
商店投放了新广告。
Shāngdiàn tóufàng le xīn guǎnggào.
≈HSK5
Cửa hàng đã tung ra quảng cáo mới.
The store launched a new advertisement.
但由于这个城市太大,在车站、地铁站等人流集中的地方投放广告,费用太高。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
ném; đặt; ném vào; đặt vào
投入;放进
义项 ③v≈HSK7-9
đầu tư
把人力、物力、资金等用于工农业或商业
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分