拼
投放
HSK7-9v 0 · Lv.1
tóufàng
cung cấp; tung ra (hàng hoá)
漢越 đầu phóng
例句
Câu ví dụ免费例句
商店投放了新广告。
Shāngdiàn tóufàng le xīn guǎnggào.
≈HSK5
Cửa hàng đã tung ra quảng cáo mới.
The store launched a new advertisement.
但由于这个城市太大,在车站、地铁站等人流集中的地方投放广告,费用太高。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分