拼
投放市场
HSK7-9n 0 · Lv.1
tóufàngshìchǎng
Đưa ra thị trường
漢越
字解构
Phân tích chữ投tóuHSK5ném; quăng放fàngHSK3để; cất; đặt市shìHSK1chợ场chǎng多音HSK2chỗ; chợ; nơi; sâm; trường / sân đấu; sàn diễn; sân khấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分