拼
投胎
HSK7-9v 0 · Lv.1
tóutāi
đầu thai; chuyển sinh
be re-incarnated in a new body; be re-born 下辈子 投胎 想做女人 wish to be re-incarnated as a woman
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他总是说自己投胎运气不好。
Tā zǒng shì shuō zìjǐ tóutāi yùnqì bù hǎo.
≈HSK6
Anh ấy luôn nói rằng mình đầu thai không gặp may.
He always says he was unlucky in his reincarnation.
听说做好事可以投胎成富人。
Tīngshuō zuò hǎoshì kěyǐ tóutāi chéng fùrén.
≈HSK6
Nghe nói làm việc tốt có thể đầu thai thành người giàu.
I heard that doing good deeds can lead to being reborn as a rich person.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分