WinHSK

投胎

HSK7-9v
0 · Lv.1
tóutāi

đầu thai; chuyển sinh

be re-incarnated in a new body; be re-born 下辈子 投胎 想做女人 wish to be re-incarnated as a woman

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan