WinHSK

抖动

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǒudònɡ

run

漢越 đẩu động

例句

Câu ví dụ
免费例句

为什么我弯腰摘花时会双手抖动?

Wèishénme wǒ wānyāo zhāi huā shí huì shuāngshǒu dǒudòng?

HSK4

Tại sao tay tôi run khi tôi cúi xuống hái hoa nhỉ?

Why do my hands shake when I bend down to pick flowers?

云雀抖动它的双翼。

Yúnquè dǒudòng tā de shuāngyì.

HSK6

Con chim sơn ca đu đưa đôi cánh của nó.

The skylark fluttered its wings.

视频画面在抖动。

Shìpín huàmiàn zài dǒudòng.

HSK5

Hình ảnh video đang bị giật.

The video picture is shaking.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan