拼
抖动
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǒudònɡ
run
漢越 đẩu động
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颤动
- 用手振动物体
等级
义项 ①v≈HSK7-9
run
颤动
免费例句
为什么我弯腰摘花时会双手抖动?
Wèishénme wǒ wānyāo zhāi huā shí huì shuāngshǒu dǒudòng?
≈HSK4
Tại sao tay tôi run khi tôi cúi xuống hái hoa nhỉ?
Why do my hands shake when I bend down to pick flowers?
云雀抖动它的双翼。
Yúnquè dǒudòng tā de shuāngyì.
≈HSK6
Con chim sơn ca đu đưa đôi cánh của nó.
The skylark fluttered its wings.
义项 ②v≈HSK7-9
lay; giật; rung; đong đưa
用手振动物体
免费例句
视频画面在抖动。
Shìpín huàmiàn zài dǒudòng.
≈HSK5
Hình ảnh video đang bị giật.
The video picture is shaking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分