WinHSK

抖搂

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǒulōu

giũ; phủi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

把衣服上的雪抖搂干净。

Bǎ yīfu shàng de xuě dǒulou gānjìng.

HSK6

Giũ sạch tuyết trên quần áo.

Shake the snow off the clothes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan