WinHSK

抖搂

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǒulōu

giũ; phủi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 振动衣、被、包袱等,使附着的东西落下来
  2. 全部倒出或说出;揭露
  3. 浪费;胡乱用 (财物)
  4. 抖搂是指一种轻微的摇动或晃动,通常用来形容身体或物体的动作。
义项 vHSK7-9

giũ; phủi

振动衣、被、包袱等,使附着的东西落下来

免费例句

把衣服上的雪抖搂干净。

Bǎ yīfu shàng de xuě dǒulou gānjìng.

HSK6

Giũ sạch tuyết trên quần áo.

Shake the snow off the clothes.

义项 vHSK7-9

tiết lộ; vạch trần

全部倒出或说出;揭露

义项 vHSK7-9

lãng phí; phung phí (tiền bạc)

浪费;胡乱用 (财物)

义项 vHSK7-9

dong; rung lắc; lắc lư

抖搂是指一种轻微的摇动或晃动,通常用来形容身体或物体的动作。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan