WinHSK

抚养

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǔyǎng

nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng; chăm sóc; nuôi dạy

bring up; foster; raise; rear 抚养 责任 duty of care 把孩子 抚养 成人 bring up one's children 抚养 子女 rear one's children [ 相关词条 ] 抚养费 [名] cost of upbringing/maintenance; child support payment

漢越 phủ dưỡng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.