WinHSK

抚育

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǔyù

chăm sóc; nuôi dưỡng; nuôi nấng

look after; tend (to) 抚育 幼苗 nurture the seedlings 抚育 森林 manage/maintain/tend forests

漢越 phủ dục
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan