WinHSK

抚育

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǔyù

chăm sóc; nuôi dưỡng; nuôi nấng

look after; tend (to) 抚育 幼苗 nurture the seedlings 抚育 森林 manage/maintain/tend forests

漢越 phủ dục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照料、教育儿童,使健康地成长
  2. 照管动植物,使很好地生长
  3. 爱护并教养
义项 vHSK7-9

chăm sóc; nuôi dưỡng; nuôi nấng

照料、教育儿童,使健康地成长

免费例句

② 父母对子女有抚养教育的义务。

HSK7-9

⑤ 这个动物园繁殖抚育成功了十多只大熊猫。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

chăm sóc; bảo dưỡng (cây cối)

照管动植物,使很好地生长

义项 vHSK7-9

nuôi dạy; nâng niu

爱护并教养

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan