WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
抢劫
HSK7-9
v
0 · Lv.1
qiǎngjié
cướp; cướp đoạt; cướp bóc; ăn cướp
rob; loot; plunder 房子里的珠宝被 抢劫
漢越 thương kiếp
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
抢劫案
qiǎng jié àn
HSK7-9
vụ cướp; vụ cướp giật; vụ án cướp bóc; vụ án cướp giật
抢劫罪
qiǎng jié zuì
HSK7-9
tội cướp
拦路抢劫
lán lù qiǎng jié
HSK7-9
chặn đường cướp bóc
持枪抢劫
chí qiāng qiǎng jié
HSK7-9
cướp có vũ khí
查词
复习
真题
工具
我的