WinHSK

抢劫

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiǎngjié

cướp; cướp đoạt; cướp bóc; ăn cướp

rob; loot; plunder 房子里的珠宝被 抢劫

漢越 thương kiếp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.