拼
抢劫
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiǎngjié
cướp; cướp đoạt; cướp bóc; ăn cướp
rob; loot; plunder 房子里的珠宝被 抢劫
漢越 thương kiếp
例句
Câu ví dụ免费例句
他们昨天抢劫了银行。
Tāmen zuótiān qiǎngjié le yínháng.
≈HSK5
Họ đã cướp ngân hàng vào ngày hôm qua.
They robbed the bank yesterday.
小偷抢劫了他的汽车。
Xiǎotōu qiǎngjié le tā de qìchē.
≈HSK5
Tên trộm đã cướp xe của anh ấy.
The thief robbed his car.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分