拼
抢夺
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiǎngduó
cướp giật; cướp; cướp đoạt; đoạt; chụp giật
snatch; wrest; seize; grab 抢夺 胜利果实 seize/rob the fruits of victory 抢夺 权力 compete/vie for power
漢越 thương đoạt
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分