WinHSK

抢夺

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiǎngduó

cướp giật; cướp; cướp đoạt; đoạt; chụp giật

snatch; wrest; seize; grab 抢夺 胜利果实 seize/rob the fruits of victory 抢夺 权力 compete/vie for power

漢越 thương đoạt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用强力把别人的东西夺过来
  2. 用武力夺取 (财物或人)
义项 vHSK7-9

cướp giật; cướp; cướp đoạt; đoạt; chụp giật

用强力把别人的东西夺过来

义项 vHSK7-9

kiếp

用武力夺取 (财物或人)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan