WinHSK

护佑

HSK7-9v
0 · Lv.1
yòu

bảo hộ; phù hộ; bảo vệ; giữ gìn

bless and protect; protect; safeguard 护佑

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan