WinHSK

护佑

HSK7-9v
0 · Lv.1
yòu

bảo hộ; phù hộ; bảo vệ; giữ gìn

bless and protect; protect; safeguard 护佑

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 保护;保佑
  2. 迷信的人称神力保护和帮助
义项 vHSK7-9

bảo hộ; phù hộ; bảo vệ; giữ gìn

保护;保佑

义项 vHSK7-9

phú hộ

迷信的人称神力保护和帮助

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan