WinHSK

护士

HSK4n
0 · Lv.1
hùshi

y tá; hộ sĩ

漢越 hộ sĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医院或防疫机构里专门从事护理工作的人员
义项 nHSK4

y tá; hộ sĩ

医院或防疫机构里专门从事护理工作的人员

免费例句

医院里有很多护士。

Yīyuàn lǐ yǒu hěnduō hùshi.

HSK3

Bệnh viện có rất nhiều y tá.

There are many nurses in the hospital.

护士的工作很辛苦。

Hùshi de gōngzuò hěn xīnkǔ.

HSK3

Công việc của y tá rất vất vả.

A nurse's job is very hard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50