拼
护士长
HSK4n 0 · Lv.1
hùshizhǎng
y tá trưởng
漢越
字解构
Phân tích chữ护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ士shìHSK1(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)长cháng多音HSK2dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分