拼
护理
HSK7-9v 0 · Lv.1
hùlǐ
hộ lý; trông nom; chăm sóc
nurse; tend 护理 人员 nursing staff 护理 部 nursing department (of a hospital/clinic) 护理 伤病员 nurse the sick and the wounded 护理 病人康复 nurse a patient back to health [ 相关词条 ] 护理液 [名] disinfecting solution
漢越 hộ lí
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分