拼
报复
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàofù
trả thù; trả miếng; phục thù; trả đũa
漢越 báo phục
字解构
Phân tích chữ报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết复fùHSK3trở về; quay lại; trở đi trở lại; lặp đi lặp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分