WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
报道
HSK5
v, n
0 · Lv.1
bàodào
đưa tin; phát tin
漢越 báo đạo
字解构
Phân tích chữ
报
bào
HSK3
báo; báo tin; thông báo; báo cho biết
道
dào
HSK1
đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
据报道
jù bào dào
HSK3
theo báo cáo
新闻报道
xīn wén bào dào
HSK5
Đưa tin
现场报道
xiàn chǎng bào dào
HSK5
báo cáo hiện trường
综合报道
zōng hé bào dào
HSK5
báo cáo toàn diện
记者报道
jì zhě bào dào
HSK5
phóng viên báo cáo
查词
复习
真题
工具
我的