拼
报销
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàoxiāo
báo phí; kết toán
wipe out; write off 报销 了好几个匪徒 kill (off ) quite a few bandits
漢越 báo tiêu
例句
Câu ví dụ免费例句
我今天要去财务部报销。
Wǒ jīntiān yào qù cáiwù bù bàoxiāo.
≈HSK4
Hôm nay tôi phải đến phòng kế toán để làm báo cáo chi phí.
I need to go to the finance department today to get reimbursed.
他正在准备报销差旅费。
tā zhèng zài zhǔn bèi bào xiāo chāi lǚ fèi
≈HSK5
Anh ấy đang chuẩn bị thanh toán chi phí công tác.
He is preparing to reimburse his travel expenses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分