WinHSK

披露

HSK7-9v
0 · Lv.1
pīlù

công bố; phát biểu; tuyên bố; nói rõ

show; reveal; disclose 披露 心曲 tell one's innermost thoughts; open one's heart (to) 披露 肝胆 open one's heart to; be open-hearted

漢越 phi lộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

公司披露了未来的战略。

Gōngsī pīlù le wèilái de zhànlüè.

HSK6

Công ty đã công bố chiến lược tương lai.

The company disclosed its future strategy.

他披露了自己的真实想法。

Tā pīlù le zìjǐ de zhēnshí xiǎngfǎ.

HSK6

Anh ấy biểu lộ suy nghĩ thật của mình.

He disclosed his true thoughts.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan