拼
披露
HSK7-9v 0 · Lv.1
pīlù
công bố; phát biểu; tuyên bố; nói rõ
show; reveal; disclose 披露 心曲 tell one's innermost thoughts; open one's heart (to) 披露 肝胆 open one's heart to; be open-hearted
漢越 phi lộ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分