WinHSK

抬举

HSK4v
0 · Lv.1
tái

cất nhắc; coi trọng; cân nhắc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他总是喜欢抬举别人。

Tā zǒngshì xǐhuān táiju biérén.

HSK6

Anh ấy luôn thích đề cao người khác.

He always likes to praise others.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50