拼
不识抬举
HSK4idioms 0 · Lv.1
bùshítáiju
không biết điều; phụ lòng tốt của người khác; không biết đối nhân xử thế (chỉ trích)
fail/refuse to appreciate sb's favour/kindness; not treasure sb's kindness; take sb's kindness amiss
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô识shíHSK1biết, nhận biết抬táiHSK4bế; giơ lên; đưa lên; ngẩng; ngước; đẩy lên; nâng lên举jǔHSK4giơ; cử; nâng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分