拼
抬杠
HSK7-9v 0 · Lv.1
táigàng
tranh cãi; tranh luận; cãi cùn; cãi cọ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要抬杠,听我说完。
Bùyào táigàng, tīng wǒ shuō wán.
≈HSK6
Đừng cãi lại, hãy để tôi nói xong.
Don't argue, let me finish speaking.
他总是抬杠,让人很烦。
Tā zǒngshì táigàng, ràng rén hěn fán.
≈HSK6
Anh ấy luôn cãi lại, làm người khác khó chịu.
He always argues, which is very annoying.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分