WinHSK

抬杠

HSK7-9v
0 · Lv.1
táigàng

tranh cãi; tranh luận; cãi cùn; cãi cọ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 争辩 (多指无谓的)
  2. 指用杠抬运灵柩
义项 vHSK7-9

tranh cãi; tranh luận; cãi cùn; cãi cọ

争辩 (多指无谓的)

免费例句

不要抬杠,听我说完。

Bùyào táigàng, tīng wǒ shuō wán.

HSK6

Đừng cãi lại, hãy để tôi nói xong.

Don't argue, let me finish speaking.

他总是抬杠,让人很烦。

Tā zǒngshì táigàng, ràng rén hěn fán.

HSK6

Anh ấy luôn cãi lại, làm người khác khó chịu.

He always argues, which is very annoying.

义项 vHSK7-9

khiêng (quan tài)

指用杠抬运灵柩

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan