WinHSK

抬高

HSK4v
0 · Lv.1
táigāo

nâng; đề cao; đẩy cao; đẩy lên; làm tăng; nâng lên; nhấc lên; tăng lên; tôn cao

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

:你的动作还不太标准,右腿再抬高一点儿。

HSK4

请不要故意抬高价格。

Qǐng búyào gùyì táigāo jiàgé.

HSK5

Xin đừng cố tình đẩy giá cả lên.

Please don't deliberately raise the price.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

教练,我发球的姿势对吗?HSK5
教练,我发球的姿势对吗?
胳膊要抬高,再伸直点儿。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan