拼
抬高
HSK4v 0 · Lv.1
táigāo
nâng; đề cao; đẩy cao; đẩy lên; làm tăng; nâng lên; nhấc lên; tăng lên; tôn cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 往上抬;使提高
等级
义项 ①v≈HSK4
nâng; đề cao; đẩy cao; đẩy lên; làm tăng; nâng lên; nhấc lên; tăng lên; tôn cao
往上抬;使提高
免费例句
:你的动作还不太标准,右腿再抬高一点儿。
≈HSK4
请不要故意抬高价格。
Qǐng búyào gùyì táigāo jiàgé.
≈HSK5
Xin đừng cố tình đẩy giá cả lên.
Please don't deliberately raise the price.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分