拼
抱着
HSK4v 0 · Lv.1
bàozhe
ôm; ôm lấy; ôm ấp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他抱着一本很厚的书。
Tā bàozhe yì běn hěn hòu de shū.
≈HSK1
Anh ấy ôm một quyển sách rất dày.
He is holding a very thick book.
她紧紧地抱着她的孩子。
tā jǐn jǐn de bào zhe tā de hái zi
≈HSK3
Cô ấy ôm chặt lấy con mình.
She is holding her child tightly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分