拼
抱着
HSK4v 0 · Lv.1
bàozhe
ôm; ôm lấy; ôm ấp
漢越
字解构
Phân tích chữ抱bàoHSK4bế; bồng; ẵm; ôm着zhe多音HSK2đang (đặt sau động từ chỉ sự việc đang tiến hành) / đang (biểu thị sự tiếp tục của trạng thái)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分