WinHSK

抵抗

HSK6v
0 · Lv.1
dǐkàng

chống lại; đề kháng; chống cự; chống đối; cưỡng lại; miễn dịch

resist; stand up to 消极 抵抗 passive resistance 武装 抵抗 resist with force; armed resistance 顽强 抵抗 hold out obstinately; put up a stubborn resistance 拼死 抵抗 fight back desperately 奋力 抵抗 spare no effort in resisting 遭到 抵抗 meet with opposition/resistance 进行 抵抗 put up resistance 抵抗 敌人入侵 stand up to gression [ 相关词条 ] 抵抗力 [名] force/power of resistance 抵抗性 [名] resistibility

漢越 để kháng

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种材料能够抵抗高温。

Zhè zhǒng cáiliào nénggòu dǐkàng gāowēn.

HSK5

Vật liệu này có thể chống lại nhiệt độ cao.

This material can resist high temperatures.

士兵拼命抵抗敌军。

shìbīng pīnmìng dǐkàng díjūn

HSK5

Binh lính cố gắng kháng cự quân địch.

The soldiers fought desperately against the enemy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50