拼
抵抗力
HSK6n 0 · Lv.1
dǐkànglì
sức đề kháng
漢越
字解构
Phân tích chữ抵dǐHSK6chống; chống đỡ抗kàngHSK6đỡ; ngăn chặn; chống chọi; kháng lại; kháng cự力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sức đề kháng
认识每个字,再去看它们组成的词 →