WinHSK

抹灰

HSK7-9v
0 · Lv.1
huī

quét vôi

plaster (a wall) [ 相关词条 ] 抹灰层 [名] [建筑] floated coat; rendering 抹灰工 [名] [建筑] plasterer; floater

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

房子需要重新抹灰。

fáng zi xū yào chóng xīn mǒ huī

HSK6

Nhà cửa cần được quét vôi lại.

The house needs to be plastered again.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan