拼
抹灰
HSK7-9v 0 · Lv.1
mǒhuī
quét vôi
plaster (a wall) [ 相关词条 ] 抹灰层 [名] [建筑] floated coat; rendering 抹灰工 [名] [建筑] plasterer; floater
漢越
字解构
Phân tích chữ抹mǒ多音HSK7-9bôi; chét; đánh; quét; quẹt; quệt; quết / chà; chùi; lau; quệt灰huīHSK5tro; tàn; than; muội
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分