WinHSK

抽检

HSK5v
0 · Lv.1
chōujiǎn

kiểm tra bất kì; kiểm tra đột xuất; kiểm tra ngẫu nhiên

spot-check; carry out selective examinations; make spot checks/tests; make a sample test/check; take a sample for examination/check; inspect by random samples 抽检 合格 pass a spot check

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

工厂会抽检这些东西。

Gōngchǎng huì chōujiǎn zhèxiē dōngxi.

HSK5

Nhà máy sẽ kiểm tra đột xuất những thứ này.

The factory will conduct random checks on these items.

我们每个月都会抽检。

Wǒmen měi ge yuè dōu huì chōujiǎn.

HSK5

Chúng tôi đều sẽ kiểm tra ngẫu nhiên mỗi tháng.

We conduct spot checks every month.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan