拼
抽检
HSK5v 0 · Lv.1
chōujiǎn
kiểm tra bất kì; kiểm tra đột xuất; kiểm tra ngẫu nhiên
spot-check; carry out selective examinations; make spot checks/tests; make a sample test/check; take a sample for examination/check; inspect by random samples 抽检 合格 pass a spot check
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分