拼
拂晓
HSK1n, time 0 · Lv.1
fúxiǎo
tảng sáng; bình minh; sáng sớm; tờ mờ sáng
daybreak; dawn 拂晓 前发起反攻 launch a counterattack before daybreak 拂晓 动身 set/start off at dawn
漢越 phất hiểu
例句
Câu ví dụ免费例句
他们将在拂晓进攻。
Tāmen jiāng zài fúxiǎo jìngōng.
≈HSK6
Họ sẽ tiến công lúc rạng sáng.
They will attack at dawn.
他们拂晓开始工作。
Tāmen fúxiǎo kāishǐ gōngzuò.
≈HSK6
Họ làm việc từ sáng sớm tinh mơ.
They start work at dawn.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分