拼
拂晓
HSK1n, time 0 · Lv.1
fúxiǎo
tảng sáng; bình minh; sáng sớm; tờ mờ sáng
daybreak; dawn 拂晓 前发起反攻 launch a counterattack before daybreak 拂晓 动身 set/start off at dawn
漢越 phất hiểu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分