拼
担当
HSK7-9v 0 · Lv.1
dāndāng
gánh vác; đảm đương; đảm nhận; chịu trách nhiệm
take on; assume; shoulder; undertake 担当 罪名 plead guilty; bear the guilt 担当 重任 shoulder great responsibility
漢越 đảm đương
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分