拼
担待
HSK4v 0 · Lv.1
dāndài
thứ lỗi; tha thứ; bao dung; hiểu cho; lượng thứ; thông cảm; khoan dung
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thứ lỗi; tha thứ; bao dung; hiểu cho; lượng thứ; thông cảm; khoan dung