WinHSK

担待

HSK4v
0 · Lv.1
dāndài

thứ lỗi; tha thứ; bao dung; hiểu cho; lượng thứ; thông cảm; khoan dung

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们能否担待他的失礼行为?

Tāmen néng fǒu dāndài tā de shīlǐ xíngwéi?

HSK6

Liệu họ có thể thông cảm cho hành động thất lễ của anh ấy không?

Can they forgive his rude behavior?

他已经担待了她的错误。

Tā yǐjīng dāndài le tā de cuòwù.

HSK6

Anh ấy đã bỏ qua lỗi lầm của cô ấy.

He has already forgiven her mistake.

你能担待这个职位吗?

Nǐ néng dāndài zhège zhíwèi ma?

HSK6

Bạn có thể đảm nhận vị trí này không?

Can you take on this position?

她愿意担待这份责任。

Tā yuànyì dāndài zhè fèn zérèn.

HSK6

Cô ấy sẵn sàng chịu trách nhiệm về việc này.

She is willing to take on this responsibility.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan