WinHSK

拉萨

HSK7-9n
0 · Lv.1

lhasa; Thành Quan (tên thành phố, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc)

Lhasa [capital city of China's Tibet Autonomous Region]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 西藏自治区首府
义项 nHSK7-9

lhasa; Thành Quan (tên thành phố, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc)

西藏自治区首府

免费例句

拉萨以其独特的文化闻名。

Lāsà yǐ qí dútè de wénhuà wénmíng.

HSK4

Lhasa nổi tiếng với văn hóa độc đáo của nó.

Lhasa is famous for its unique culture.

许多游客被拉萨的魅力吸引。

xǔduō yóukè bèi Lāsà de mèilì xīyǐn.

HSK4

Nhiều du khách bị sức hút của Lhasa mê hoặc.

Many tourists are attracted by the charm of Lhasa.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50